Bản dịch của từ Calumny trong tiếng Việt
Calumny

Calumny(Noun)
Hành động nói hoặc viết những điều sai sự thật, bôi nhọ danh tiếng người khác nhằm làm hại họ; vu khống, phỉ báng.
The making of false and defamatory statements about someone in order to damage their reputation slander.
Dạng danh từ của Calumny (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Calumny | Calumnies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Calumny, trong tiếng Anh, có nghĩa là hành vi nói xấu hoặc bôi nhọ người khác bằng những thông tin sai lệch, nhằm mục đích làm giảm uy tín hoặc danh dự của nạn nhân. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút. Trong văn hóa nói, calumny thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh tính nghiêm trọng của việc phát tán thông tin sai lệch.
Từ "calumny" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calumnia", có nghĩa là "lời vu khống" hoặc "sự phỉ báng". Từ này xuất phát từ động từ "calumniare", chỉ hành động bôi nhọ danh dự của người khác một cách ác ý. Trong lịch sử, calumny thường được sử dụng để chỉ những lời nói sai trái được đưa ra nhằm mục đích làm hại uy tín hoặc hình ảnh của một cá nhân. Hiện nay, thuật ngữ này vẫn duy trì nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự không trung thực và việc làm tổn thương danh dự người khác.
Từ "calumny" (vu khống) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra chính thức vì ngữ cảnh cụ thể và tính chất trang trọng của nó. Trong các tình huống khác, "calumny" thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra những lời cáo buộc sai sự thật nhằm tấn công danh tiếng của một cá nhân hoặc tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý và truyền thông.
Họ từ
Calumny, trong tiếng Anh, có nghĩa là hành vi nói xấu hoặc bôi nhọ người khác bằng những thông tin sai lệch, nhằm mục đích làm giảm uy tín hoặc danh dự của nạn nhân. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút. Trong văn hóa nói, calumny thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh tính nghiêm trọng của việc phát tán thông tin sai lệch.
Từ "calumny" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calumnia", có nghĩa là "lời vu khống" hoặc "sự phỉ báng". Từ này xuất phát từ động từ "calumniare", chỉ hành động bôi nhọ danh dự của người khác một cách ác ý. Trong lịch sử, calumny thường được sử dụng để chỉ những lời nói sai trái được đưa ra nhằm mục đích làm hại uy tín hoặc hình ảnh của một cá nhân. Hiện nay, thuật ngữ này vẫn duy trì nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự không trung thực và việc làm tổn thương danh dự người khác.
Từ "calumny" (vu khống) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra chính thức vì ngữ cảnh cụ thể và tính chất trang trọng của nó. Trong các tình huống khác, "calumny" thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra những lời cáo buộc sai sự thật nhằm tấn công danh tiếng của một cá nhân hoặc tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý và truyền thông.
