Bản dịch của từ Came to life trong tiếng Việt

Came to life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Came to life(Phrase)

kˈeɪm tˈuː lˈaɪf
ˈkeɪm ˈtoʊ ˈɫaɪf
01

Trải đầy năng lượng hoặc tinh thần

To become filled with energy or spirit

Ví dụ
02

Trở nên sống động hoặc bắt đầu tồn tại

To become alive or begin to exist

Ví dụ
03

Trở nên thú vị hoặc sôi nổi

To become interesting or lively

Ví dụ