Bản dịch của từ Camembert trong tiếng Việt

Camembert

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camembert (Noun Countable)

kˈeɪməmbət
ˈkæməmbɝt
01

Một loại phô mai mềm, béo mịn của Pháp, thường có lớp vỏ trắng bên ngoài

A small soft creamy French cheese with a white outer rind

Ví dụ