Bản dịch của từ Campaign metrics trong tiếng Việt
Campaign metrics
Phrase

Campaign metrics(Phrase)
kˈæmpeɪn mˈɛtrɪks
ˈkæmˌpeɪn ˈmɛtrɪks
01
Các chỉ số thống kê cho thấy sự thành công của một chiến dịch tiếp thị hoặc quảng cáo.
Statistical indicators that reveal the success of a marketing or advertising campaign
Ví dụ
02
Dữ liệu và các chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu quả và tác động của một chiến dịch.
The data and measurements used to assess the performance and effectiveness of a campaign
Ví dụ
03
Các biện pháp định lượng hoặc định tính được sử dụng để đánh giá tác động của các nỗ lực quảng bá.
Quantitative or qualitative measures used to evaluate the impact of promotional efforts
Ví dụ
