Bản dịch của từ Can opener trong tiếng Việt

Can opener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can opener(Noun)

kˈæn ˈoʊpənɚ
kˈæn ˈoʊpənɚ
01

Một dụng cụ để mở hộp kim loại.

A tool used to open various types of metal boxes.

一种用来打开金属罐的工具。

Ví dụ
02

Dụng cụ dùng để mở hộp bằng cách cắt quanh phần nắp.

A tool used to open boxes by cutting around the lid.

这是一种用来撬开罐头盖的工具,通常通过割开盖子边缘来打开罐头。

Ví dụ
03

Dụng cụ nhà bếp thiết yếu để lấy thức ăn đóng hộp.

An essential kitchen tool for opening canned foods.

打开罐头的必备厨房工具

Ví dụ