Bản dịch của từ Can opener trong tiếng Việt

Can opener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can opener (Noun)

kˈæn ˈoʊpənɚ
kˈæn ˈoʊpənɚ
01

Một thiết bị dùng để cắt mở các loại hộp kim loại.

A device for cutting open metal cans.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một dụng cụ dùng để mở hộp bằng cách cắt quanh nắp.

A tool used to open cans by cutting around the lid.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một công cụ thiết yếu trong nhà bếp để truy cập thực phẩm đóng hộp.

An essential kitchen tool for accessing canned food.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Can opener cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Topic Work and Study | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 áp dụng Phrasal verbs và idioms
[...] I think knowing languages up many opportunities to communicate with people around the world, let alone bridge the gap between cultures [...]Trích: Topic Work and Study | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 áp dụng Phrasal verbs và idioms

Idiom with Can opener

Không có idiom phù hợp