Bản dịch của từ Can't argue with trong tiếng Việt

Can't argue with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can't argue with(Phrase)

kˈænt ˈɑːɡ wˈɪθ
ˈkænt ˈɑrɡ ˈwɪθ
01

Không thể chối bỏ hoặc phản đối điều gì đó đúng hoặc hợp lệ

Being unable to deny or oppose that something is correct or reasonable

不能否认或反驳某事是正确或合理的

Ví dụ
02

Chấp nhận một tuyên bố hoặc ý kiến là đúng bởi vì nó rõ ràng là chính xác.

Accept a statement or viewpoint as correct because it seems obviously true

接受某个声明或观点为正确,因为它显而易见地正确

Ví dụ
03

Chấp nhận tính hợp lệ của lập luận hoặc quan điểm của ai đó

To acknowledge the validity of someone's argument or viewpoint

承认某人的论点或观点的合理性

Ví dụ