Bản dịch của từ Cancel order trong tiếng Việt

Cancel order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancel order(Phrase)

kˈænsəl ˈɔːdɐ
ˈkænsəɫ ˈɔrdɝ
01

Tuyên bố rằng một đơn hàng không còn hiệu lực nữa

To declare that an order is no longer valid

Ví dụ
02

Rút lại hoặc hủy bỏ một đơn hàng trước đó

To withdraw or annul a previous order

Ví dụ
03

Ngừng xử lý hoặc thực hiện một đơn hàng

To stop the processing or fulfillment of an order

Ví dụ