Bản dịch của từ Cancer cell trong tiếng Việt
Cancer cell
Noun [U/C]

Cancer cell(Noun)
kˈænsəɹ sɛl
kˈænsəɹ sɛl
Ví dụ
02
Một tế bào có khả năng tạo thành khối u và có thể di căn sang những bộ phận khác của cơ thể.
A cell capable of forming a tumor and potentially metastasizing to other parts of the body.
一种细胞具有形成肿瘤的能力,并且可以转移到身体的其他部位。
Ví dụ
