Bản dịch của từ Candy gum trong tiếng Việt

Candy gum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candy gum(Noun)

kˈændi ɡˈʌm
ˈkændi ˈɡəm
01

Một chất làm ngọt được chế biến từ siro đường hoặc các thành phần khác.

A sweetened substance made from sugar syrup or other ingredients

Ví dụ
02

Một loại kẹo cao su có hương vị giống như kẹo.

A type of chewing gum that is flavored like candy

Ví dụ
03

Kẹo cao su có chứa các thành phần kẹo như những mảnh nhỏ hoặc hương vị.

Chewing gum that includes candy elements such as small pieces or flavors

Ví dụ