Bản dịch của từ Can trong tiếng Việt

Can

Verb Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can(Verb)

kn̩
kˈæn
01

(tiếng lóng trong golf) thực hiện cú đưa bóng vào hố; đánh bóng vào lỗ.

(golf, slang, transitive) To hole the ball.

将球打入洞中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bảo quản thực phẩm bằng cách nấu/chế biến rồi đóng kín trong lọ thủy tinh hoặc hộp kim loại (lon) để giữ được lâu.

To preserve by heating and sealing in a jar or can.

用加热和密封保存食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loại bỏ, gác lại hoặc hủy bỏ một ý tưởng, dự án, kế hoạch…; dừng thực hiện vì không còn muốn tiếp tục hoặc vì không thành công.

To discard, scrap or terminate (an idea, project, etc.).

放弃一个想法或计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Can (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Can

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Canned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Canned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Canning

Can(Noun)

kn̩
kˈæn
01

(từ cổ) một loại bô đựng nước tiểu và phân dùng trong nhà trước khi có nhà vệ sinh hiện đại.

(archaic) A chamber pot.

便器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ống hoặc chụp gắn trên ống khói (trên mái nhà) để hướng khói và ngọn lửa thoát ra, thường gọi là chụp ống khói.

A chimney pot.

烟囱顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tiếng lóng, số nhiều) tai nghe — chỉ thiết bị nghe nhạc/âm thanh gắn trên tai hoặc chui vào tai.

(slang, in the plural) Headphones.

耳机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Can (Noun)

SingularPlural

Can

Cans

Can(Adjective)

Can(Phrase)

01

Từ 'can' ở dạng cụm từ trong tiếng Anh thường dùng để chỉ chữ cái 'a' (một chữ cái) — tuy nhiên trong ngữ cảnh này có vẻ 'can' được cho là tương đương với chữ 'a' (ví dụ khi đánh vần hoặc nói về ký tự).

A

字母a

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ