canned
canned (Adjective)
Nghĩa 01
Bị sa thải; bị đuổi việc — tức là mất việc vì bị chủ cho nghỉ hoặc kết thúc hợp đồng lao động.
Terminated fired from a job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được bảo quản trong lon (đóng hộp bằng lon kim loại) để giữ lâu ngày, ví dụ: đồ ăn được đóng lon sẵn.
Preserved in cans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mô tả thứ gì đó đã được chuẩn bị sẵn, không tươi mới hoặc không có tính cá nhân/độc đáo; mang tính chuẩn hóa, đại trà, thiếu sáng tạo (theo nghĩa mở rộng).
by extension Previously prepared not fresh or new standardized massproduced or lacking originality or customization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "canned" trong tiếng Anh có nghĩa là được chế biến và đóng hộp, thường ám chỉ thực phẩm. Nó cũng có thể chỉ ra các nội dung hoặc bài phát biểu được chuẩn bị trước mà không có tính tự phát. Trong tiếng Anh Anh, "canned" có thể sử dụng tương tự với tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự thiếu sáng tạo. Trong bối cảnh âm nhạc, "canned" chỉ các bản thu âm đã được xử lý và chỉnh sửa nhiều trước khi phát hành.