Anh - Việt

Bản dịch của từ Canned trong tiếng Việt

canned

Adjective

canned (Adjective)

/kˈænd/
/kˈænd/
AI

Nghĩa 01

Bị sa thải; bị đuổi việc — tức là mất việc vì bị chủ cho nghỉ hoặc kết thúc hợp đồng lao động.

Terminated fired from a job.

Ví dụ
Nhiều công nhân đã bị sa thải do đợt cắt giảm gần đây của công ty.Many workers were canned due to the company’s recent layoffs.
Người quản lý không muốn thấy ai bị sa thải trong tháng này.The manager didn’t want to see anyone canned this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được bảo quản trong lon (đóng hộp bằng lon kim loại) để giữ lâu ngày, ví dụ: đồ ăn được đóng lon sẵn.

Preserved in cans.

Ví dụ
Nhiều người thích rau đóng hộp vì tiện lợi và thời gian bảo quản lâu.Many people prefer canned vegetables for convenience and long shelf life.
Thực phẩm đóng hộp không phải lúc nào cũng là lựa chọn lành mạnh nhất.Canned food is not always the healthiest option for a balanced diet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả thứ gì đó đã được chuẩn bị sẵn, không tươi mới hoặc không có tính cá nhân/độc đáo; mang tính chuẩn hóa, đại trà, thiếu sáng tạo (theo nghĩa mở rộng).

by extension Previously prepared not fresh or new standardized massproduced or lacking originality or customization.

Ví dụ
Các phản hồi có sẵn trong cuộc họp cảm thấy không cá nhân và không độc đáo.The canned responses in the meeting felt impersonal and unoriginal.
Các bài phát biểu có sẵn không thu hút được khán giả một cách hiệu quả.Canned speeches do not engage the audience effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh