Anh - Việt

Bản dịch của từ Customization trong tiếng Việt

customization

Noun

customization (Noun)

/kˌʌstəməzˈeɪʃən/
/kˌʌstəməzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc nhiệm vụ cụ thể của một người hoặc một công việc.

The action of modifying something to suit a particular individual or task.

Ví dụ
Tùy chỉnh là cần thiết để đáp ứng nhu cầu cá nhân trong việc chuẩn bị cho IELTS.Customization is essential for meeting individual needs in IELTS preparation.
Không phải tất cả học sinh đều thích tùy chỉnh trong cách học tiếp cận IELTS.Not all students prefer customization in their study approach for IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của customization (Noun)

SingularPlural

customization

customizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh