Bản dịch của từ Customization trong tiếng Việt

Customization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customization (Noun)

kˌʌstəməzˈeɪʃən
kˌʌstəməzˈeɪʃən
01

Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc nhiệm vụ cụ thể của một người hoặc một công việc.

The action of modifying something to suit a particular individual or task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh