Anh - Việt

Bản dịch của từ Canoeist trong tiếng Việt

canoeist

Noun

canoeist (Noun)

/kənˈuəst/
/kənˈuəst/
AI

Nghĩa 01

Người chèo xuồng (cheo thuyền canoe) — tức là người dùng mái chèo để lái một chiếc xuồng nhỏ, thường là để vui chơi, làm thể thao hoặc giải trí.

A person who paddles a canoe especially as a hobby or sport.

Ví dụ
Emily là một người chèo thuyền cano tài năng tham gia các cuộc đua địa phương.Emily is a skilled canoeist who competes in local races.
John không phải là một người chèo thuyền cano; anh ấy thích chèo thuyền kayak hơn.John is not a canoeist; he prefers kayaking instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh