Bản dịch của từ Canoeist trong tiếng Việt

Canoeist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canoeist(Noun)

kˈænəʊˌɪst
ˈkænəɪst
01

Một thành viên trong đội thi đấu môn kayak.

A member of a team competing in canoeing

Ví dụ
02

Một chuyên gia về môn chèo thuyền canoe

A specialist in the sport of canoeing

Ví dụ
03

Người chèo thuyền canoe

A person who paddles a canoe

Ví dụ