Bản dịch của từ Canyoning trong tiếng Việt

Canyoning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canyoning(Noun)

kˈænjənɨŋ
kˈænjənɨŋ
01

Môn thể thao mạo hiểm trong đó người chơi nhảy xuống dòng suối núi chảy xiết và để dòng nước cuốn mình trôi nhanh theo hạ lưu.

The sport of jumping into a fastflowing mountain stream and allowing oneself to be carried downstream at high speed.

在急流中跳水并顺流而下的运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh