capita
capita (Noun)
Nghĩa 01
Người đứng đầu về mặt hành chính hoặc tài chính trong một hệ thống chính quyền (người chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành về hành chính/tài chính).
the administrative or financial head of a system of government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
capita (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến người đứng đầu hoặc tổng thống/thủ tướng điều hành chính phủ.
relating to the head or chief executive of a government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capita" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đầu" hay "người". Trong ngữ cảnh kinh tế, thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm từ "income per capita", ám chỉ đến thu nhập bình quân đầu người, giúp đánh giá mức sống của một quốc gia. Cách sử dụng không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu hay cách phát âm giữa hai phương ngữ này.