Bản dịch của từ Capital disassembly trong tiếng Việt
Capital disassembly
Noun

Capital disassembly (Noun)
kˈæpɪtəl dˈɪsɐsˌɛmbli
ˈkæpɪtəɫ ˈdɪsəˌsɛmbɫi
Ví dụ
02
Quá trình hoặc hành động tách rời hoặc tháo dỡ một vốn.
The process or act of taking a capital apart or dismantling it
Ví dụ
03
Sự phân chia tài sản vốn thành các bộ phận cấu thành của nó
The breakdown of capital assets into their constituent parts
Ví dụ
