Bản dịch của từ Capital disassembly trong tiếng Việt

Capital disassembly

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital disassembly (Noun)

kˈæpɪtəl dˈɪsɐsˌɛmbli
ˈkæpɪtəɫ ˈdɪsəˌsɛmbɫi
01

Một trường hợp cụ thể của việc vốn bị tháo dỡ.

A specific instance of capital being disassembled

Ví dụ
02

Quá trình hoặc hành động tách rời hoặc tháo dỡ một vốn.

The process or act of taking a capital apart or dismantling it

Ví dụ
03

Sự phân chia tài sản vốn thành các bộ phận cấu thành của nó

The breakdown of capital assets into their constituent parts

Ví dụ