Bản dịch của từ Capital infusion date trong tiếng Việt
Capital infusion date
Phrase

Capital infusion date(Phrase)
kˈæpɪtəl ɪnfjˈuːʒən dˈeɪt
ˈkæpɪtəɫ ˌɪnˈfjuʒən ˈdeɪt
01
Ngày bổ sung vốn đầu vào cho công ty hoặc dự án
The day additional capital is invested into a company or project.
公司或项目注入追加资金的日期
Ví dụ
02
Thời gian dự kiến để nhận vốn nhằm tài trợ cho hoạt động hoặc đầu tư
Estimated time to receive support funds for activities or investments.
预计获得活动支持资金或投资的时间
Ví dụ
