Bản dịch của từ Capitalist world trong tiếng Việt
Capitalist world

Capitalist world(Noun)
Một thế giới bị chi phối bởi các thực hành và tư tưởng kinh tế tư bản.
A world governed by capitalist practices and ideologies.
这是一个被资本主义经济实践和意识形态所支配的世界。
Một bức tranh toàn cầu nơi chủ nghĩa tư bản là hình thức tổ chức kinh tế chiếm ưu thế.
A global context where capitalism is the predominant economic system.
这是一个以资本主义为主要经济形态的全球格局。
Hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất và hàng hóa.
The economic system is characterized by private ownership of goods and production.
该经济体系的特点是私有制,涉及商品和生产的所有权。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Các thế giới tư bản" đề cập đến hệ thống kinh tế và xã hội nơi sản xuất và phân phối hàng hóa chủ yếu do các cá nhân và doanh nghiệp tư nhân kiểm soát, thay vì nhà nước. Trong bối cảnh này, "capitalist" mang nghĩa chỉ sự phụ thuộc vào thị trường tự do và cạnh tranh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
"Các thế giới tư bản" đề cập đến hệ thống kinh tế và xã hội nơi sản xuất và phân phối hàng hóa chủ yếu do các cá nhân và doanh nghiệp tư nhân kiểm soát, thay vì nhà nước. Trong bối cảnh này, "capitalist" mang nghĩa chỉ sự phụ thuộc vào thị trường tự do và cạnh tranh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
