Bản dịch của từ Capoeira trong tiếng Việt

Capoeira

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capoeira(Noun)

kˌæpəʊˈeərɐ
ˈkæpoʊˈɪrə
01

Được thể hiện qua các bước di chuyển uyển chuyển, nhẹ nhàng và thường đi kèm với âm nhạc.

Characterized by smooth and agile movements, often performed in harmony with music.

以优雅流畅的动作为特色,通常伴随音乐表演

Ví dụ
02

Một hình thức thể hiện văn hóa gắn liền với cộng đồng Afro-Brazilian

A form of cultural expression closely linked to Afro-Brazilian communities.

一种与非裔巴西社区相关的文化表现形式

Ví dụ
03

Một điệu nhảy và môn võ truyền thống của Brazil, kết hợp giữa các yếu tố của múa, nhào lộn và âm nhạc.

This is a dance and martial art from Brazil that combines elements of dance, acrobatics, and music.

一种融合了舞蹈、杂技和音乐元素的巴西舞蹈与武术

Ví dụ