Bản dịch của từ Caprioled trong tiếng Việt
Caprioled

Caprioled(Verb)
Nhảy nhót hay nhảy chơi
To dance or dance joyfully.
尽情地跳跃,或者以快乐的心情舞动起来。
Caprioled(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "caprioled" có nguồn gốc từ động từ "capriole", nghĩa là một kiểu nhảy cao, thường được thực hiện bởi ngựa, khi nó co chân sau và tạo ra một chuyển động giống như nhảy lùi. Trong ngữ cảnh văn học, "caprioled" thể hiện hành động nhảy múa hoặc nhún nhảy một cách duyên dáng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản văn học hoặc mô tả nghệ thuật, và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "caprioled" có nguồn gốc từ động từ "capriole", nghĩa là một kiểu nhảy cao, thường được thực hiện bởi ngựa, khi nó co chân sau và tạo ra một chuyển động giống như nhảy lùi. Trong ngữ cảnh văn học, "caprioled" thể hiện hành động nhảy múa hoặc nhún nhảy một cách duyên dáng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản văn học hoặc mô tả nghệ thuật, và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
