Bản dịch của từ Caps lock trong tiếng Việt

Caps lock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caps lock(Noun)

kˈæps lˈɑk
kˈæps lˈɑk
01

Chức năng bàn phím máy tính khi nhấn sẽ chuyển các chữ thành chữ hoa.

The computer keyboard function that converts lowercase letters to uppercase when pressed.

按下键盘上的某个键时,电脑的键盘功能会将字母转换成大写字母。

Ví dụ
02

Biểu hiện thể hiện trạng thái quá mức hoặc quá hưng phấn về điều gì đó, thường mang tính hài hước.

This is a way of showing excessive or overly enthusiastic behavior about something, often in a humorous context.

这是用来形容在某件事情上过度表现或极端热情的状态,常常带有幽默的意味。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh