Bản dịch của từ Caps lock trong tiếng Việt
Caps lock

Caps lock(Noun)
Một cách diễn đạt thể hiện trạng thái quá lên hoặc quá hào hứng về điều gì đó, thường mang tính hài hước.
It's a way of showing that someone is overly enthusiastic or passionate about something, usually in a humorous context.
常用来形容对某事过于热衷或过度兴奋的状态,通常带有幽默色彩的表达方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Caps lock (hoặc viết hoa) là một phím trên bàn phím máy tính, khi được kích hoạt, sẽ khiến tất cả các ký tự nhập vào được viết hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt trong viết và nói. Tuy nhiên, việc sử dụng caps lock thường bị coi là không lịch sự trong giao tiếp trực tuyến, vì nó thường được hiểu là hét lên.
"Caps lock" là một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính, sử dụng để chỉ chức năng khóa chữ hoa trên bàn phím. Từ "caps" bắt nguồn từ tiếng Latinh "caput", nghĩa là "đầu", liên quan đến từ "capitalis" (chữ hoa). Từ "lock" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cũ "Loka", chỉ hành động khóa lại. Sự kết hợp này phản ánh chức năng trong việc chuyển đổi giữa chữ hoa và chữ thường, phục vụ mục đích dễ dàng cho người dùng khi đánh chữ.
Từ "caps lock" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, nơi yêu cầu người dùng hiểu và sử dụng các thuật ngữ liên quan đến công nghệ thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, "caps lock" thường được sử dụng trong hướng dẫn sử dụng máy tính, thảo luận về cách nhập liệu hoặc khi nhấn mạnh một phần văn bản. Thuật ngữ này gắn liền với việc sử dụng máy tính, ảnh hưởng đến cách người dùng tương tác với văn bản.
Caps lock (hoặc viết hoa) là một phím trên bàn phím máy tính, khi được kích hoạt, sẽ khiến tất cả các ký tự nhập vào được viết hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt trong viết và nói. Tuy nhiên, việc sử dụng caps lock thường bị coi là không lịch sự trong giao tiếp trực tuyến, vì nó thường được hiểu là hét lên.
"Caps lock" là một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính, sử dụng để chỉ chức năng khóa chữ hoa trên bàn phím. Từ "caps" bắt nguồn từ tiếng Latinh "caput", nghĩa là "đầu", liên quan đến từ "capitalis" (chữ hoa). Từ "lock" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cũ "Loka", chỉ hành động khóa lại. Sự kết hợp này phản ánh chức năng trong việc chuyển đổi giữa chữ hoa và chữ thường, phục vụ mục đích dễ dàng cho người dùng khi đánh chữ.
Từ "caps lock" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, nơi yêu cầu người dùng hiểu và sử dụng các thuật ngữ liên quan đến công nghệ thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, "caps lock" thường được sử dụng trong hướng dẫn sử dụng máy tính, thảo luận về cách nhập liệu hoặc khi nhấn mạnh một phần văn bản. Thuật ngữ này gắn liền với việc sử dụng máy tính, ảnh hưởng đến cách người dùng tương tác với văn bản.
