Bản dịch của từ Car loan trong tiếng Việt

Car loan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car loan(Noun)

kˈɑɹ lˈoʊn
kˈɑɹ lˈoʊn
01

Một khoản tiền vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để mua xe hơi; người vay trả nợ theo kỳ (có lãi suất) cho đến khi trả hết.

A sum of money borrowed from a bank or other financial institution for the purpose of purchasing a vehicle.

贷款买车的钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh