Bản dịch của từ Car permit trong tiếng Việt

Car permit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car permit(Phrase)

kˈɑː pˈɜːmɪt
ˈkɑr ˈpɝmɪt
01

Một giấy tờ cho phép cá nhân điều khiển phương tiện giao thông, thường do chính quyền cấp

A document that authorizes an individual to operate a vehicle, usually issued by a government authority.

这是一份允许某人驾驶交通工具的证件,通常由国家机关颁发。

Ví dụ
02

Giấy phép lái xe cho phép điều khiển một phương tiện cụ thể

A license grants permission to operate a specific type of vehicle.

驾照允许驾驶特定类型的车辆。

Ví dụ
03

Giấy phép cần thiết để đậu xe, lái xe hoặc sử dụng ô tô tại một số khu vực nhất định.

You need a license to pass, drive, or use a car in certain areas.

在某些区域停车、驾驶或使用汽车所必需的许可

Ví dụ