Bản dịch của từ Carder trong tiếng Việt
Carder

Carder (Noun)
Kẻ trộm thông tin thẻ tín dụng — người phạm tội lấy cắp hoặc sao chép dữ liệu thẻ (số thẻ, mã bảo mật, thông tin chủ thẻ) để gian lận hoặc rút tiền trái phép.
A criminal who steals information from credit cards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "carder" thường chỉ người thực hiện các hành vi gian lận thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, bằng cách lấy cắp thông tin từ thẻ và sử dụng chúng cho mục đích chiếm đoạt tài chính. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "carder" cũng có thể được sử dụng để chỉ các hacker chuyên nghiệp trong việc lừa đảo tài chính. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách dùng.
Từ "carder" thường chỉ người thực hiện các hành vi gian lận thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, bằng cách lấy cắp thông tin từ thẻ và sử dụng chúng cho mục đích chiếm đoạt tài chính. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "carder" cũng có thể được sử dụng để chỉ các hacker chuyên nghiệp trong việc lừa đảo tài chính. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách dùng.
