Bản dịch của từ Carder trong tiếng Việt

Carder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carder (Noun)

kˈɑɹdɚ
kˈɑɹdɚ
01

Kẻ trộm thông tin thẻ tín dụng — người phạm tội lấy cắp hoặc sao chép dữ liệu thẻ (số thẻ, mã bảo mật, thông tin chủ thẻ) để gian lận hoặc rút tiền trái phép.

A criminal who steals information from credit cards.

Ví dụ
02

(từ lóng) người phân phát, phát tờ rơi quảng cáo mại dâm hoặc tờ rơi khiêu dâm (thường gọi là “tart cards” — những tấm thẻ nhỏ quảng cáo dịch vụ tình dục).

(slang) A person who distributes tart cards.

Ví dụ
03

Một máy dùng để chải xơ sợi (ví dụ chải bông, len) nhằm tách, làm mịn và sắp xếp sợi trước khi dệt hoặc xâu thành sợi kéo.

A carding machine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh