carding
carding (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình chải sợi (ví dụ chải bông) để sắp xếp sợi tơ thành một lớp liên tục/ Tấm mỏng phù hợp cho giai đoạn gia công tiếp theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
carding (Verb)
Nghĩa 01 · Xé, chải và làm sạch sợi (như bông, len) để tách rời các sợi, loại bỏ tạp chất và chuẩn bị cho việc xe sợi (xoắn thành chỉ).
Xé, chải và làm sạch sợi (như bông, len) để tách rời các sợi, loại bỏ tạp chất và chuẩn bị cho việc xe sợi (xoắn thành chỉ).
to prepare fiber for spinning by separating and cleaning it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của carding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | card |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carding, trong ngữ cảnh thông tin và mạng, chỉ hành động đánh cắp thông tin thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch gian lận. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các hoạt động tội phạm mạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về khái niệm này. Tuy nhiên, phát âm và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền; ví dụ, ở Mỹ, "carding" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng.