Bản dịch của từ Carding trong tiếng Việt
Carding

Carding (Noun)
Carding (Verb)
Xé, chải và làm sạch sợi (như bông, len) để tách rời các sợi, loại bỏ tạp chất và chuẩn bị cho việc xe sợi (xoắn thành chỉ).
To prepare fiber for spinning by separating and cleaning it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Carding, trong ngữ cảnh thông tin và mạng, chỉ hành động đánh cắp thông tin thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch gian lận. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các hoạt động tội phạm mạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về khái niệm này. Tuy nhiên, phát âm và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền; ví dụ, ở Mỹ, "carding" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng.
Họ từ
Carding, trong ngữ cảnh thông tin và mạng, chỉ hành động đánh cắp thông tin thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch gian lận. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các hoạt động tội phạm mạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về khái niệm này. Tuy nhiên, phát âm và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền; ví dụ, ở Mỹ, "carding" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng.
