Bản dịch của từ Carding trong tiếng Việt
Carding

Carding(Noun)
Carding(Verb)
Chuẩn bị sợi để kéo sợi bằng cách tách và làm sạch nó.
To prepare fiber for spinning by separating and cleaning it.
Dạng động từ của Carding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Card |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Carded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Carded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Carding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Carding, trong ngữ cảnh thông tin và mạng, chỉ hành động đánh cắp thông tin thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch gian lận. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các hoạt động tội phạm mạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về khái niệm này. Tuy nhiên, phát âm và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền; ví dụ, ở Mỹ, "carding" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng.
Từ "carding" có nguồn gốc từ động từ tiếng La tinh "cardare", có nghĩa là "gảy" hoặc "xé". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành dệt may để chỉ quy trình chải sợi, nhằm tách rời và làm nhuyễn bông hoặc sợi trong quá trình chuẩn bị nguyên liệu. Lịch sử của từ "carding" liên quan đến các phương pháp thủ công cổ xưa, và hiện nay vẫn được áp dụng trong sản xuất vải và len, phản ánh sự chuyển biến từ những kỹ thuật truyền thống sang công nghệ hiện đại trong ngành công nghiệp dệt may.
Từ "carding" ít được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, với tần suất thấp chủ yếu trong bối cảnh bài luận hay nói về các vấn đề xã hội hay công nghệ. Trong các tình huống khác, "carding" thường được dùng để chỉ hành động lừa đảo qua thẻ tín dụng, nơi thông tin thẻ bị đánh cắp và sử dụng trái phép. Từ này cũng có thể liên quan đến các cuộc thảo luận về an ninh mạng và tội phạm công nghệ.
Họ từ
Carding, trong ngữ cảnh thông tin và mạng, chỉ hành động đánh cắp thông tin thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch gian lận. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các hoạt động tội phạm mạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về khái niệm này. Tuy nhiên, phát âm và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền; ví dụ, ở Mỹ, "carding" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng.
Từ "carding" có nguồn gốc từ động từ tiếng La tinh "cardare", có nghĩa là "gảy" hoặc "xé". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành dệt may để chỉ quy trình chải sợi, nhằm tách rời và làm nhuyễn bông hoặc sợi trong quá trình chuẩn bị nguyên liệu. Lịch sử của từ "carding" liên quan đến các phương pháp thủ công cổ xưa, và hiện nay vẫn được áp dụng trong sản xuất vải và len, phản ánh sự chuyển biến từ những kỹ thuật truyền thống sang công nghệ hiện đại trong ngành công nghiệp dệt may.
Từ "carding" ít được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, với tần suất thấp chủ yếu trong bối cảnh bài luận hay nói về các vấn đề xã hội hay công nghệ. Trong các tình huống khác, "carding" thường được dùng để chỉ hành động lừa đảo qua thẻ tín dụng, nơi thông tin thẻ bị đánh cắp và sử dụng trái phép. Từ này cũng có thể liên quan đến các cuộc thảo luận về an ninh mạng và tội phạm công nghệ.
