Bản dịch của từ Cardinal rules trong tiếng Việt

Cardinal rules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cardinal rules(Noun)

kˈɑːdɪnəl ʒˈuːlz
ˈkɑrdɪnəɫ ˈruɫz
01

Một quy tắc cơ bản không được vi phạm trong một hoàn cảnh cụ thể

A core rule should not be broken in a specific situation.

在特定情况下,不能违反的一个基本规则。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc chỉ đạo cơ bản quy định cách thức hành xử hoặc hành động trong một hoàn cảnh cụ thể

A basic guideline outlining behavior or actions within a specific context.

这是在特定情况下指导行为或行动的基本准则。

Ví dụ
03

Nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc được xem là thiết yếu hoặc vô cùng quan trọng

A fundamental rule or regulation is considered essential or extremely important.

一项基本原则或规章被视为至关重要或极为关键。

Ví dụ