Bản dịch của từ Cardless trong tiếng Việt

Cardless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cardless(Adjective)

kˈɑːdləs
ˈkɑrdɫəs
01

Liên quan đến các hệ thống ngân hàng hoặc thanh toán không sử dụng thẻ

Relating to banking or payment systems that do not utilize a card

Ví dụ
02

Sống không có thẻ

Existing without a card

Ví dụ
03

Không cần thẻ vật lý để thực hiện giao dịch hoặc truy cập

Not requiring a physical card for transactions or access

Ví dụ