Bản dịch của từ Career area trong tiếng Việt

Career area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career area(Noun)

kərˈiə ˈeəriə
ˈkɛrɪr ˈɑriə
01

Phạm vi cuộc sống nghề nghiệp hoặc sở thích của một người

The scope of ones professional life or interests

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn

A field of profession or specialized activity

Ví dụ
03

Một lĩnh vực chuyên môn trong một nghề nghiệp

An area of expertise within a profession

Ví dụ