careerist
careerist (Noun)
Nghĩa 01
Người làm nghề đặt sự thăng tiến, thành công trong sự nghiệp lên hàng đầu và theo đuổi nó một cách nhiệt tình hoặc quá mức, đôi khi sẵn sàng hy sinh đạo đức, quan hệ hoặc giá trị cá nhân để được thăng tiến.
People who pursue success in their careers with excessive enthusiasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
careerist (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người đặt sự thăng tiến nghề nghiệp lên trên hết, luôn tập trung vào việc leo thang công việc, cải thiện vị trí, địa vị, lương thưởng—đôi khi hy sinh mối quan hệ, giá trị cá nhân hoặc trách nhiệm khác để đạt được mục tiêu nghề nghiệp.
Individuals who prioritize their professional advancement over other aspects of life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "careerist" được sử dụng để chỉ những người chủ yếu quan tâm và theo đuổi lợi ích cá nhân trong sự nghiệp, thường bằng cách áp dụng những hành động có tính toán nhằm thăng tiến trong công việc. Thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa lao động tại mỗi quốc gia, với British English có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến tính lịch sự trong giao tiếp.