Anh - Việt

Bản dịch của từ Careerist trong tiếng Việt

careerist

NounNoun Countable

careerist (Noun)

/kɚˈɪɹɪs/
/kɚˈɪɹɪss/
AI

Nghĩa 01

Người làm nghề đặt sự thăng tiến, thành công trong sự nghiệp lên hàng đầu và theo đuổi nó một cách nhiệt tình hoặc quá mức, đôi khi sẵn sàng hy sinh đạo đức, quan hệ hoặc giá trị cá nhân để được thăng tiến.

People who pursue success in their careers with excessive enthusiasm.

Ví dụ
Nhiều người theo đuổi sự nghiệp ưu tiên thăng chức hơn mối quan hệ cá nhân.Many careerists prioritize promotions over personal relationships and well-being.
Không phải tất cả những người theo đuổi sự nghiệp đều coi trọng làm việc nhóm.Not all careerists value teamwork in their pursuit of success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

careerist (Noun Countable)

/kɚˈɪɹɪs/
/kɚˈɪɹɪss/
AI

Nghĩa 01

Người đặt sự thăng tiến nghề nghiệp lên trên hết, luôn tập trung vào việc leo thang công việc, cải thiện vị trí, địa vị, lương thưởng—đôi khi hy sinh mối quan hệ, giá trị cá nhân hoặc trách nhiệm khác để đạt được mục tiêu nghề nghiệp.

Individuals who prioritize their professional advancement over other aspects of life.

Ví dụ
John là một người theo đuổi sự nghiệp, chỉ quan tâm đến thăng tiến và lương.John is a careerist who only cares about promotions and salary.
Nhiều người theo đuổi sự nghiệp bỏ qua gia đình vì thành công trong công việc.Many careerists ignore their families for work-related success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh