Bản dịch của từ Carpaccio trong tiếng Việt

Carpaccio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carpaccio(Noun)

kɑɹpˈɑttʃɑ
kɑɹpˈɑttʃɑ
01

Món khai vị kiểu Ý bao gồm những lát thịt bò hoặc cá sống thái mỏng ăn kèm với nước sốt.

An Italian hors doeuvre consisting of thin slices of raw beef or fish served with a sauce.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh