ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Carpet top
Một bề mặt trên cùng được phủ thảm.
The top surface is carpeted.
上面铺了地毯。
Một lớp hoặc một phần của thảm trải trên bề mặt khác.
A layer or section of carpet placed on a different surface.
一个地毯层或区域铺在另一种表面上。
Một loại sàn hoặc lớp phủ chủ yếu được làm từ chất liệu vải hoặc dệt.
A type of flooring or coating mainly made from fabric or woven material.
一种主要由布料或纺织材料制成的地面覆盖物或地板材料。