Bản dịch của từ Carpeting trong tiếng Việt

Carpeting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carpeting (Noun)

kˈɑɹpətɪŋ
kˈɑɹpɪtɪŋ
01

Vật liệu dày đan hoặc dệt dùng để phủ sàn, cầu thang hoặc các bề mặt tương tự, thường gọi là thảm trải sàn hoặc tấm thảm cố định.

Material for covering floors, stairs, etc., made of thick woven fabric.

Ví dụ

Carpeting (Verb)

kˈɑɹpətɪŋ
kˈɑɹpɪtɪŋ
01

Phủ (một bề mặt, sàn nhà hoặc khu vực) bằng thảm hoặc làm cho trông như được phủ thảm.

To cover with or as if with carpet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ