carpeting
carpeting (Verb)
Nghĩa 01
Phủ (một bề mặt, sàn nhà hoặc khu vực) bằng thảm hoặc làm cho trông như được phủ thảm.
to cover with or as if with carpet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của carpeting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | carpet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carpeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carpeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | carpets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carpeting |
carpeting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Carpeting" là một danh từ chỉ vật liệu trải sàn, thường được làm từ sợi nhân tạo hoặc tự nhiên, dùng để trang trí và cách âm cho không gian. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ cả quá trình trải thảm. Từ "carpet" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) có thể phân biệt qua phát âm, nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đương.