Bản dịch của từ Carry on with that trong tiếng Việt

Carry on with that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry on with that(Phrase)

kˈæri ˈɒn wˈɪθ tˈæt
ˈkɛri ˈɑn ˈwɪθ ˈθæt
01

Tiếp tục làm gì đó

Keep on doing something

继续做某事

Ví dụ
02

Cư xử theo một cách nhất định, đặc biệt là theo cách thái quá hoặc háo hức.

Act in a certain way, especially in an exaggerated or excited manner

以一定的方式行事,尤其是以夸张或兴奋的方式去表现。

Ví dụ
03

Quản lý tình huống hoặc duy trì nó

To manage a situation or keep it under control

处理局面或维持局势的稳定

Ví dụ