Bản dịch của từ Case goods trong tiếng Việt
Case goods
Noun [U/C]

Case goods(Noun)
kˈeɪs ɡˈʊdz
ˈkeɪz ˈɡʊdz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các mặt hàng được đóng gói trong thùng cho mục đích bán hàng
Items of merchandise that are packaged in cases for sale
Ví dụ
Case goods

Các mặt hàng được đóng gói trong thùng cho mục đích bán hàng
Items of merchandise that are packaged in cases for sale