Bản dịch của từ Case goods trong tiếng Việt

Case goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case goods(Noun)

kˈeɪs ɡˈʊdz
ˈkeɪz ˈɡʊdz
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành bán lẻ để chỉ những hàng hóa được trưng bày trong tủ kính của cửa hàng

A term used in retail to refer to the goods displayed in a stores case

Ví dụ
02

Sản phẩm được đóng gói theo thùng lớn hoặc trong các lô hàng tiêu chuẩn

Products packaged in bulk or in standard shipping cases

Ví dụ
03

Các mặt hàng được đóng gói trong thùng cho mục đích bán hàng

Items of merchandise that are packaged in cases for sale

Ví dụ