Bản dịch của từ Caseation trong tiếng Việt
Caseation

Caseation(Noun)
Một tình trạng đặc trưng của bệnh lao, trong đó mô bị bệnh tạo thành một khối khô, cứng có bề ngoài giống như pho mát.
A condition characteristic of tuberculosis in which diseased tissue forms a firm dry mass like cheese in appearance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Caseation là một thuật ngữ trong y học, chỉ hiện tượng tế bào chết hoặc tổ chức trong mô bị phân hủy thành một chất giống như bã, thường thấy trong nhiễm trùng lao. Quá trình này xảy ra khi các tế bào miễn dịch tập trung lại và tạo thành khối u, dẫn đến sự phân hủy mô. Trong tiếng Anh, "caseation" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết.
Từ "caseation" xuất phát từ tiếng Latin "caseus", có nghĩa là "phô mai". Từ này mô tả quá trình mà một chất trở nên giống như phô mai, thường liên quan đến sự hình thành các khối u dạng phô mai trong mô do bệnh lao hoặc các nhiễm trùng khác. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc và tình trạng bệnh lý đã hình thành nên cách sử dụng hiện tại của từ này trong y học, nhấn mạnh sự tác động của vi khuẩn đến mô sống.
Từ "caseation" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào lĩnh vực y học và sinh học, với khả năng xuất hiện trong bài viết và bài nói. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình ngưng tụ của mô trong các tình trạng bệnh lý như lao hoặc viêm. Trong các ngữ cảnh khác, "caseation" thường liên quan đến nghiên cứu mô bệnh lý và các tài liệu khoa học, thể hiện sự hình thành các khối u mềm, nhão do hoại tử.
Caseation là một thuật ngữ trong y học, chỉ hiện tượng tế bào chết hoặc tổ chức trong mô bị phân hủy thành một chất giống như bã, thường thấy trong nhiễm trùng lao. Quá trình này xảy ra khi các tế bào miễn dịch tập trung lại và tạo thành khối u, dẫn đến sự phân hủy mô. Trong tiếng Anh, "caseation" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết.
Từ "caseation" xuất phát từ tiếng Latin "caseus", có nghĩa là "phô mai". Từ này mô tả quá trình mà một chất trở nên giống như phô mai, thường liên quan đến sự hình thành các khối u dạng phô mai trong mô do bệnh lao hoặc các nhiễm trùng khác. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc và tình trạng bệnh lý đã hình thành nên cách sử dụng hiện tại của từ này trong y học, nhấn mạnh sự tác động của vi khuẩn đến mô sống.
Từ "caseation" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào lĩnh vực y học và sinh học, với khả năng xuất hiện trong bài viết và bài nói. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình ngưng tụ của mô trong các tình trạng bệnh lý như lao hoặc viêm. Trong các ngữ cảnh khác, "caseation" thường liên quan đến nghiên cứu mô bệnh lý và các tài liệu khoa học, thể hiện sự hình thành các khối u mềm, nhão do hoại tử.
