Bản dịch của từ Cash earnings trong tiếng Việt

Cash earnings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash earnings(Noun)

kˈæʃ ˈɜːnɪŋz
ˈkæʃ ˈɝnɪŋz
01

Tổng doanh thu của một doanh nghiệp trước khi trừ đi các khoản chi phí.

The total revenue a company generates before any deductions are made.

这是指企业在扣除任何费用之前的总收入。

Ví dụ
02

Số tiền thu vào từ kiếm được hoặc lợi nhuận

The amount received as income or profit

作为收入或利润得到的款项

Ví dụ
03

Thu nhập nhận bằng tiền mặt chứ không phải dưới dạng tín dụng hoặc trao đổi hàng hóa.

Revenue received in cash rather than as credit or barter.

收到的收入以现金形式,而不是信贷或以物易物的方式。

Ví dụ