ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cash earnings
Thu nhập nhận bằng tiền mặt thay vì dưới hình thức tín dụng hoặc trao đổi hàng hóa
Revenue received in cash rather than through credit or barter.
收入以现金形式实现,而不是通过信用或以物易物的方式
Tổng doanh thu của doanh nghiệp trước khi trừ đi các khoản chi phí hoặc thuế
This is the total revenue a business generates before any deductions are made.
这是一家企业在扣除任何税项之前所创造的总收入。
Số tiền thu nhập hoặc lợi nhuận nhận được
The amount received as income or profit
所获得的收入或利润