Bản dịch của từ Cash machine trong tiếng Việt

Cash machine

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash machine(Noun)

kˈæʃ məʃˈin
kˈæʃ məʃˈin
01

Một cái máy nơi bạn có thể rút tiền bằng cách sử dụng thẻ ngân hàng.

A machine where you can get money using a bank card.

Ví dụ

Cash machine(Noun Countable)

kˈæʃ məʃˈin
kˈæʃ məʃˈin
01

Máy dùng để nhận tiền hàng bán hoặc để đổi lấy tiền khác.

A machine used for receiving money for goods you sell or in exchange for other money.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh