Bản dịch của từ Cash management trong tiếng Việt
Cash management

Cash management (Noun)
Việc thực hành tối đa hóa hiệu quả tiền mặt và tính thanh khoản.
The practice of maximizing cash efficiency and liquidity.
Quy trình quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp.
The process of managing cash flows in a business.
Phương pháp giám sát, kiểm soát các giao dịch tiền mặt.
The method of overseeing and controlling cash transactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý tiền mặt (cash management) là quy trình tối ưu hóa việc sử dụng và lưu giữ tiền mặt trong một tổ chức, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán và tối thiểu hóa chi phí. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Ở Anh, cụm từ "cash management" và Mỹ có cùng nghĩa và cách viết, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh sử dụng trong các hệ thống tài chính cụ thể.
Quản lý tiền mặt (cash management) là quy trình tối ưu hóa việc sử dụng và lưu giữ tiền mặt trong một tổ chức, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán và tối thiểu hóa chi phí. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Ở Anh, cụm từ "cash management" và Mỹ có cùng nghĩa và cách viết, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh sử dụng trong các hệ thống tài chính cụ thể.
