Bản dịch của từ Cash reserve fund trong tiếng Việt

Cash reserve fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash reserve fund(Noun)

kˈæʃ rɪzˈɜːv fˈʌnd
ˈkæʃ rɪˈzɝv ˈfənd
01

Một nguồn tài chính có thể tiếp cận nhanh chóng để đáp ứng các nhu cầu tức thời

A source of funding that can be quickly accessed to meet urgent needs.

这是一笔可以迅速动用的资金,以应对紧急需求。

Ví dụ
02

Số tiền mặt mà một tổ chức như ngân hàng giữ lại để đáp ứng các khoản rút tiền của khách hàng

The amount of cash that an organization like a bank keeps on hand to meet customers' withdrawal requests.

这是银行等机构为应对客户提款需求而保留的现金额度。

Ví dụ
03

Một quỹ dự phòng dành cho các trường hợp khẩn cấp hoặc chi phí bất ngờ

A dedicated fund for emergencies or unexpected expenses.

这是一笔专门为突发事件或意外支出预留的应急基金。

Ví dụ