ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cash reserve fund
Nguồn tài chính có thể tiếp cận nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu cấp bách
A financial resource that can be quickly accessed to meet urgent needs.
一种可以快速调动的资金,用于满足紧急需求。
Số tiền dự trữ bằng tiền mặt mà một tổ chức như ngân hàng giữ lại để đáp ứng các khoản rút tiền của khách hàng.
The amount of cash that a financial institution like a bank keeps on hand to fulfill customer withdrawal requests.
银行等机构为了应对客户取款而持有的现金储备
Một quỹ dự phòng dành cho các trường hợp khẩn cấp hoặc chi phí bất ngờ
A fund set aside for emergency situations or unexpected expenses.
这是为紧急情况或突发费用预留的一笔资金。