cashout
VerbPhrase
cashout (Verb)
/kˈæʃˌaʊt/
/kˈæʃˌaʊt/
AI
Ví dụ
Người chơi có thể đổi tiền chip của họ khi kết thúc trò chơi.Players can cash out their chips at the end of the game.
Cô ấy đã không đổi tiền thắng cược từ giải poker.She did not cash out her winnings from the poker tournament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cashout (Phrase)
/kˈæʃˌaʊt/
/kˈæʃˌaʊt/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà đầu tư quyết định rút vốn cổ phần của họ tháng trước.Many investors decided to cash out their shares last month.
Cô ấy không rút vốn đầu tư của mình trong dự án cộng đồng.She did not cash out her investment in the community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cashout" là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả hành động rút tiền mặt hoặc chuyển đổi các khoản đầu tư thành tiền mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "cashout" thường được viết liền dưới dạng một từ, trong khi tiếng Anh Brit có thể sử dụng cụm từ "cash out". Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, nhưng nội dung và cách sử dụng về cơ bản tương tự nhau, tập trung vào hoạt động tài chính và thanh toán.