Bản dịch của từ Cast-iron trong tiếng Việt

Cast-iron

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast-iron(Noun)

kˈæstˈaɪəɹn
kˈæstˈaɪəɹn
01

Một loại kim loại bền và chắc được đúc từ sắt nóng chảy, thường gọi là gang; dùng để làm nồi, chảo, ống, chi tiết máy…

A type of strong and durable metal made by casting iron.

铸铁是一种坚固耐用的金属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cast-iron(Adjective)

kˈæstˈaɪəɹn
kˈæstˈaɪəɹn
01

Rất bền, rất chắc, khó phá hỏng — mạnh mẽ và cứng cáp như gang (cast iron).

Extremely strong and tough.

极其坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh