Bản dịch của từ Castellate trong tiếng Việt

Castellate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Castellate(Adjective)

kˈæstətˌeɪl
kˈæstətˌeɪl
01

(hiếm) Được nuôi dưỡng, giam giữ hoặc đặt trong một lâu đài; có liên quan đến lâu đài.

Rare Housed or kept in a castle.

城堡中的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả thứ gì đó có hình dạng hoặc được xây dựng giống như lâu đài; mang nét kiến trúc thành trì, chóp nhọn, tháp canh… (từ hiếm, mang nghĩa 'giống lâu đài')

Rare castlelike built or shaped like a castle.

像城堡一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(hiếm) Có pháo đài hoặc lâu đài; có cấu trúc giống lâu đài, được trang bị hoặc trang trí bằng các yếu tố thành lũy (như tháp, tường thành). Dùng để miêu tả một công trình trông như lâu đài hoặc được xây dựng như để phòng thủ.

Rare Castled having or furnished with castles.

有城堡的,像城堡一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Castellate(Noun)

kˈæstətˌeɪl
kˈæstətˌeɪl
01

(từ cổ, lịch sử) khu vực hoặc quận thuộc lâu đài; phần lãnh thổ do lâu đài kiểm soát.

Historical rare obsolete The district of a castle.

城堡区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh