Bản dịch của từ Castellate trong tiếng Việt
Castellate

Castellate(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(hiếm) Có pháo đài hoặc lâu đài; có cấu trúc giống lâu đài, được trang bị hoặc trang trí bằng các yếu tố thành lũy (như tháp, tường thành). Dùng để miêu tả một công trình trông như lâu đài hoặc được xây dựng như để phòng thủ.
Rare Castled having or furnished with castles.
有城堡的,像城堡一样的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Castellate(Noun)
(từ cổ, lịch sử) khu vực hoặc quận thuộc lâu đài; phần lãnh thổ do lâu đài kiểm soát.
Historical rare obsolete The district of a castle.
城堡区域
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "castellate" có nguồn gốc từ chữ Latin "castellatus", có nghĩa là xây dựng lâu đài hoặc hình thành như một lâu đài. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc để chỉ việc tạo ra các đặc điểm giống như lâu đài, chẳng hạn như tường thành hoặc tháp. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, và việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong các lĩnh vực liên quan đến lịch sử kiến trúc và di sản văn hóa.
Từ "castellate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "castellatus", là hình thức phân từ quá khứ của động từ "castellare", có nghĩa là "xây dựng lâu đài". Thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ các cấu trúc hoặc hình thức có liên quan đến lâu đài. Ngày nay, "castellate" thường được dùng để mô tả những đặc điểm kiến trúc hay hình thái giống như lâu đài, phản ánh sự phát triển theo hướng nghệ thuật và kiến trúc trong xã hội.
Từ "castellate" (mang nghĩa là xây dựng thành trì hoặc có hình dạng như thành) hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến kiến trúc, lịch sử, hoặc nghệ thuật, đặc biệt khi nói đến các công trình xây dựng có đặc điểm tương tự như thành. Sự sử dụng của từ này cho thấy tính chất chuyên môn trong các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "castellate" có nguồn gốc từ chữ Latin "castellatus", có nghĩa là xây dựng lâu đài hoặc hình thành như một lâu đài. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc để chỉ việc tạo ra các đặc điểm giống như lâu đài, chẳng hạn như tường thành hoặc tháp. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, và việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong các lĩnh vực liên quan đến lịch sử kiến trúc và di sản văn hóa.
Từ "castellate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "castellatus", là hình thức phân từ quá khứ của động từ "castellare", có nghĩa là "xây dựng lâu đài". Thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ các cấu trúc hoặc hình thức có liên quan đến lâu đài. Ngày nay, "castellate" thường được dùng để mô tả những đặc điểm kiến trúc hay hình thái giống như lâu đài, phản ánh sự phát triển theo hướng nghệ thuật và kiến trúc trong xã hội.
Từ "castellate" (mang nghĩa là xây dựng thành trì hoặc có hình dạng như thành) hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến kiến trúc, lịch sử, hoặc nghệ thuật, đặc biệt khi nói đến các công trình xây dựng có đặc điểm tương tự như thành. Sự sử dụng của từ này cho thấy tính chất chuyên môn trong các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
