Bản dịch của từ Cat's eye trong tiếng Việt
Cat's eye
Noun [U/C]

Cat's eye(Noun)
kˈæts ˈaɪ
ˈkæts ˈaɪ
01
Một loại đá quý giống như con mắt của mèo, có một dây ánh sáng mảnh chạy dọc bề mặt của nó.
A gemstone resembling a cat's eye, with a thin strip of light running across its surface.
这是一颗类似于猫眼的宝石,表面有一条细细的光带横贯其上。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm để chỉ một thiết bị phản quang dùng trong an toàn giao thông hoặc một kiểu thiết kế nhất định.
This term is used in various contexts, including to refer to a reflective device used for traffic safety or a particular type of design.
这个术语在多种场合下都被使用,既可以指在交通安全中使用的反光设备,也可以指某种特定的设计类型。
Ví dụ
