Bản dịch của từ Cat's eye trong tiếng Việt
Cat's eye
Noun [U/C]

Cat's eye(Noun)
kˈæts ˈaɪ
ˈkæts ˈaɪ
Ví dụ
02
Đây là một loại hiện tượng quang học xuất hiện trong một số vật liệu nhất định, tạo ra hiệu ứng mắt mèo khi ánh sáng phản xạ trên bề mặt.
This is a type of optical phenomenon observed in certain materials, creating a cat's eye effect when light reflects off the surface.
这是一种在某些材料中出现的光学现象,光线反射在表面时会呈现出猫眼般的光泽效果。
Ví dụ
03
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, bao gồm để chỉ một thiết bị phản quang dùng trong an toàn giao thông hoặc một loại thiết kế đặc trưng.
Ví dụ
