Bản dịch của từ Cat's eye trong tiếng Việt

Cat's eye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat's eye(Noun)

kˈæts ˈaɪ
ˈkæts ˈaɪ
01

Một loại đá quý giống như con mắt của mèo, có một dây ánh sáng mảnh chạy dọc bề mặt của nó.

A gemstone resembling a cat's eye, with a thin strip of light running across its surface.

这是一颗类似于猫眼的宝石,表面有一条细细的光带横贯其上。

Ví dụ
02

Hiện tượng quang học xuất hiện ở một số chất liệu nhất định, tạo ra hiệu ứng mắt mèo khi ánh sáng phản chiếu trên bề mặt.

This is a type of optical phenomenon that occurs in certain materials, creating a feline eye effect when light reflects off the surface.

这是一种在特定材料中观察到的光学现象,当光线从表面反射时会呈现出猫眼般的光泽。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm để chỉ một thiết bị phản quang dùng trong an toàn giao thông hoặc một kiểu thiết kế nhất định.

This term is used in various contexts, including to refer to a reflective device used for traffic safety or a particular type of design.

这个术语在多种场合下都被使用,既可以指在交通安全中使用的反光设备,也可以指某种特定的设计类型。

Ví dụ