Bản dịch của từ Catalog buying trong tiếng Việt
Catalog buying

Catalog buying (Noun)
Catalog buying (Verb)
Catalog buying (Idiom)
Phương thức mua hàng qua bưu điện bằng cách chọn sản phẩm từ một cuốn danh mục (catalog) rồi đặt mua qua thư, điện thoại hoặc đơn đặt hàng gửi kèm; tương tự như mua hàng qua catalogue.
A method of purchasing goods and services by mail order from a catalog.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "catalog buying" chỉ hành động mua sắm thông qua các danh mục sản phẩm, nơi người tiêu dùng có thể xem các mặt hàng cùng với thông tin chi tiết và giá cả trước khi quyết định. Khái niệm này chủ yếu phổ biến tại Mỹ, nơi người tiêu dùng chủ yếu đặt hàng qua điện thoại hoặc trực tuyến. Trong khi đó, ở Vương quốc Anh, khái niệm tương tự thường được gọi là "catalogue shopping". Sự khác biệt giữa hai thuật ngữ thể hiện ở cách viết "catalog" và "catalogue", cũng như thói quen mua sắm trực tuyến tại hai khu vực này.
Thuật ngữ "catalog buying" chỉ hành động mua sắm thông qua các danh mục sản phẩm, nơi người tiêu dùng có thể xem các mặt hàng cùng với thông tin chi tiết và giá cả trước khi quyết định. Khái niệm này chủ yếu phổ biến tại Mỹ, nơi người tiêu dùng chủ yếu đặt hàng qua điện thoại hoặc trực tuyến. Trong khi đó, ở Vương quốc Anh, khái niệm tương tự thường được gọi là "catalogue shopping". Sự khác biệt giữa hai thuật ngữ thể hiện ở cách viết "catalog" và "catalogue", cũng như thói quen mua sắm trực tuyến tại hai khu vực này.
