Bản dịch của từ Catalog buying trong tiếng Việt

Catalog buying

NounVerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catalog buying (Noun)

kˈætəlɔɡ bˈaɪɨŋ
kˈætəlɔɡ bˈaɪɨŋ
01

Danh sách hoặc bảng liệt kê các mục (hàng hóa, sản phẩm) cho phép người mua xem và đặt hàng theo mục từ xa — tức là hình thức mua hàng qua catalogue (mẫu in hoặc bản điện tử) với các mục được ghi rõ, có thể kèm mã, giá và mô tả.

A list or itemized display or record.

Ví dụ

Catalog buying (Verb)

kˈætəlɔɡ bˈaɪɨŋ
kˈætəlɔɡ bˈaɪɨŋ
01

Lập danh mục; ghi chép các món hàng hoặc mục vào một danh sách/ mục lục (để tổ chức hoặc tham khảo).

To make a list or catalog of.

Ví dụ

Catalog buying (Idiom)

ˈkæ.təˈlɔɡˈbaɪ.ɪŋ
ˈkæ.təˈlɔɡˈbaɪ.ɪŋ
01

Phương thức mua hàng qua bưu điện bằng cách chọn sản phẩm từ một cuốn danh mục (catalog) rồi đặt mua qua thư, điện thoại hoặc đơn đặt hàng gửi kèm; tương tự như mua hàng qua catalogue.

A method of purchasing goods and services by mail order from a catalog.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh