Bản dịch của từ Catamountain trong tiếng Việt

Catamountain

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catamountain (Noun)

kætəmˈaʊntn
kætəmˈaʊntn
01

Từ này chỉ một loài mèo lớn hoang dã giống báo, thường dùng để chỉ con báo (Panthera pardus) hoặc đôi khi chỉ ocelot (Leopardus pardalis). Nghĩa thông thường là “báo” — một con mèo săn mồi có lông đốm, sống ở vùng hoang dã.

Also attributively A leopard a panther Panthera pardus also an ocelot Leopardus pardalis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ này chỉ về một người đàn ông sống trên núi; nói chung là người cư trú ở vùng núi, có thể là người săn bắn, chăn nuôi hoặc làm nông nhỏ trên vùng cao.

By extension A man living in the mountains.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh