Bản dịch của từ Ocelot trong tiếng Việt
Ocelot

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ocelot, tên khoa học Leopardus pardalis, là một loài mèo hoang dã nhỏ thuộc họ Felidae, phân bố chủ yếu ở Mỹ Latinh. Chúng nổi bật với bộ lông vằn sọc và mảng màu vàng sáng, giúp ẩn mình trong môi trường sống rừng rậm. Ocelot và các loài mèo hoang khác thường bị nhầm lẫn với nhau do hình dạng và kích thước tương tự. Tại Mỹ, ocelot được bảo vệ do số lượng giảm sút nghiêm trọng do mất môi trường sống.
Ocelot, tên khoa học Leopardus pardalis, là một loài mèo hoang dã nhỏ thuộc họ Felidae, phân bố chủ yếu ở Mỹ Latinh. Chúng nổi bật với bộ lông vằn sọc và mảng màu vàng sáng, giúp ẩn mình trong môi trường sống rừng rậm. Ocelot và các loài mèo hoang khác thường bị nhầm lẫn với nhau do hình dạng và kích thước tương tự. Tại Mỹ, ocelot được bảo vệ do số lượng giảm sút nghiêm trọng do mất môi trường sống.
