Bản dịch của từ Catch someone's attention trong tiếng Việt

Catch someone's attention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch someone's attention(Phrase)

kˈætʃ sˈəʊməʊnz atˈɛnʃən
ˈkætʃ ˈsoʊmiˌoʊnz əˈtɛnʃən
01

Khiến ai đó cảm thấy hứng thú hoặc tò mò

To provoke interest or curiosity in someone

Ví dụ
02

Thu hút ai đó theo cách khiến họ chú ý

To engage someone in a way that causes them to pay attention

Ví dụ
03

Để thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó

To attract someones notice or interest

Ví dụ