Bản dịch của từ Catch up later trong tiếng Việt

Catch up later

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch up later(Phrase)

kˈætʃ ˈʌp lˈeɪtɐ
ˈkætʃ ˈəp ˈɫeɪtɝ
01

Quay trở lại với ai đó hoặc điều gì đó sau một thời gian vắng bóng hoặc không hoạt động

To come back to someone or something after a period of absence or inactivity

再次联系某人或某事,通常是指暂时离开或停止活动后重新取得联系或重新开始涉及。

Ví dụ
02

Để bắt kịp ai đó đang vượt trội về mặt khoảng cách hoặc tiến độ

To get in touch with someone who is farther away in terms of distance or progress

用来与距离更远或进展较慢的人联系

Ví dụ
03

Cập nhật cho ai đó về các tin tức hoặc diễn biến mới nhất

Update someone on the latest news or recent developments.

向某人更新一下最新的消息或最近发生的事情。

Ví dụ