Bản dịch của từ Catechetical trong tiếng Việt
Catechetical

Catechetical(Adjective)
Thuộc về việc dạy giáo lý hoặc liên quan đến sự giảng dạy giáo lý tôn giáo (ví dụ: giáo lý Công giáo).
Of or pertaining to catechesis or religious instruction.
与宗教教育相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến việc giảng dạy có hệ thống các nguyên tắc, giáo lý của đạo Cơ đốc (Thiên Chúa giáo) — tức là dạy giáo lý, huấn giáo một cách có phương pháp.
Relating to the systematic teaching of the principles of Christianity.
与基督教原则的系统教学相关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Tính từ) Được thiết kế để giảng dạy giáo lý Cơ đốc/Kitô giáo bằng phương pháp hỏi đáp, thường dùng trong giáo lý viên hoặc sách giáo lý.
Designed for teaching Christianity by means of question and answer.
通过问答来传授基督教的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "catechetical" xuất phát từ thuật ngữ "catechesis", có nghĩa là quá trình giáo dục tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo. Từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp giảng dạy và đào tạo về đức tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể được liên kết chặt chẽ hơn với các tổ chức tôn giáo truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục tôn giáo ở trường.
Từ "catechetical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "catecheticus", được hình thành từ từ "catechizare", có nghĩa là "dạy dỗ". Cấu trúc từ này phản ánh sự liên kết giữa việc giáo dục và truyền đạt kiến thức tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với các phương pháp giảng dạy trong giáo lý, nhấn mạnh tính chất chỉ dẫn và hướng dẫn của nó. Ngày nay, "catechetical" thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hay tài liệu liên quan đến việc truyền đạt giáo lý tôn giáo.
Từ "catechetical" ít xuất hiện trong bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong các phần viết và nói, do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến giáo dục tôn giáo. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu giáo hội hoặc giảng dạy tôn giáo, thường liên quan đến việc giảng dạy các nguyên lý cơ bản của đức tin. Do đó, nó có thể gặp trong các cuộc thảo luận về giáo lý hoặc chương trình giáo dục tôn giáo.
Họ từ
Từ "catechetical" xuất phát từ thuật ngữ "catechesis", có nghĩa là quá trình giáo dục tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo. Từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp giảng dạy và đào tạo về đức tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể được liên kết chặt chẽ hơn với các tổ chức tôn giáo truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục tôn giáo ở trường.
Từ "catechetical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "catecheticus", được hình thành từ từ "catechizare", có nghĩa là "dạy dỗ". Cấu trúc từ này phản ánh sự liên kết giữa việc giáo dục và truyền đạt kiến thức tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với các phương pháp giảng dạy trong giáo lý, nhấn mạnh tính chất chỉ dẫn và hướng dẫn của nó. Ngày nay, "catechetical" thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hay tài liệu liên quan đến việc truyền đạt giáo lý tôn giáo.
Từ "catechetical" ít xuất hiện trong bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong các phần viết và nói, do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến giáo dục tôn giáo. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu giáo hội hoặc giảng dạy tôn giáo, thường liên quan đến việc giảng dạy các nguyên lý cơ bản của đức tin. Do đó, nó có thể gặp trong các cuộc thảo luận về giáo lý hoặc chương trình giáo dục tôn giáo.
