Anh - Việt

Bản dịch của từ Catechetical trong tiếng Việt

catechetical

Adjective

catechetical (Adjective)

/kætəkˈɛtɪkl/
/kætəkˈɛtɪkl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về việc dạy giáo lý hoặc liên quan đến sự giảng dạy giáo lý tôn giáo (ví dụ: giáo lý Công giáo).

Of or pertaining to catechesis or religious instruction.

Ví dụ
Chương trình giáo lý đã giúp nhiều học sinh hiểu rõ đức tin của họ.The catechetical program helped many students understand their faith better.
Các lớp học giáo lý không bao gồm các môn học thế tục như khoa học.The catechetical classes do not include secular subjects like science.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến việc giảng dạy có hệ thống các nguyên tắc, giáo lý của đạo Cơ đốc (Thiên Chúa giáo) — tức là dạy giáo lý, huấn giáo một cách có phương pháp.

Relating to the systematic teaching of the principles of Christianity.

Ví dụ
Chương trình giáo lý trong trường dạy học sinh về các giá trị Kitô giáo.The catechetical program in schools teaches students about Christian values.
Nhiều bậc phụ huynh không thấy các bài học giáo lý hữu ích cho con cái họ.Many parents do not find catechetical lessons helpful for their children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Tính từ) Được thiết kế để giảng dạy giáo lý Cơ đốc/Kitô giáo bằng phương pháp hỏi đáp, thường dùng trong giáo lý viên hoặc sách giáo lý.

Designed for teaching Christianity by means of question and answer.

Ví dụ
Chương trình giáo lý đã giúp nhiều học sinh hiểu rõ đức tin hơn.The catechetical program helped many students understand their faith better.
Trường không cung cấp lớp giáo lý cho học sinh không theo đạo.The school does not offer catechetical classes for non-Christian students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh