Bản dịch của từ Catling trong tiếng Việt

Catling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catling(Noun)

kˈætlɪŋ
kˈætlɪŋ
01

'Catling' là dây tơ ruột (làm từ ruột động vật) dùng để làm dây đàn hoặc dây căng; tức là 'catgut' — dây làm bằng ruột động vật, thường dùng cho dây đàn hoặc chỉ y tế trong quá khứ.

Catgut a catgut string.

猫肠线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại dao phẫu thuật có hai lưỡi sắc nhọn và mũi nhọn, dùng để cắt, phân thây hoặc mổ xẻ (thuật ngữ cổ/hiếm trong y khoa).

Surgery A doubleedged sharppointed dismembering knife.

双刃尖刀,用于解剖或切割。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(cổ) Một con mèo nhỏ; một con mèo con.

Archaic A little cat a kitten.

(古)小猫;幼猫

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh