Bản dịch của từ Catnip trong tiếng Việt

Catnip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catnip(Noun)

kˈætnɪp
kˈætnɪp
01

Một loài cây thuộc họ bạc hà, có lá hơi mềm lông, hoa trắng xen lẫn đốm tím và mùi khá nồng; đặc biệt có tác dụng thu hút mèo (mèo thường thích và có phản ứng với mùi của cây này).

A plant of the mint family with downy leaves purplespotted white flowers and a pungent smell attractive to cats.

一种薄荷科植物,具有柔软的叶子和吸引猫的强烈气味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh